⚛ HẠT NHÂNHỌC TẬP · VẬT LÍ 12 Bắt đầu khám phá ↗
KHÔNG GIAN TỰ HỌC VẬT LÍ 12

Khám phá thế giới
hạt nhân nguyên tử.

Học theo lộ trình, thử nghiệm với mô phỏng và tự kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.

03chặng học tập
01mô phỏng tương tác
∞cơ hội thử lại
CẤU TRÚC HẠT NHÂN
MÔ HÌNH MINH HỌA · KHÔNG THEO TỈ LỆ
HỌC CÓ ĐỊNH HƯỚNG

Lộ trình tự học

Đi từng bước nhỏ: chuẩn bị mục tiêu, khám phá kiến thức, rồi tự đánh giá.

01
◎

Khởi động

Xác định điều đã biết và đặt mục tiêu cho buổi học.

Lập kế hoạch
03
✓

Tự kiểm tra

Trả lời câu hỏi, xem phản hồi và ghi lại điều cần ôn tập.

Tự đánh giá
KIẾN THỨC TRỌNG TÂM

Bản đồ bài học

Khung nội dung ban đầu; có thể mở rộng theo phân phối chương trình của giáo viên.

BÀI 01 · KIẾN THỨC NỀN TẢNG

Cấu trúc hạt nhân

Xem video, đọc kiến thức trọng tâm, ghi chép và tự kiểm tra để củng cố hiểu biết về hạt nhân nguyên tử.

Khám phá bài học: Cấu trúc hạt nhân Video · Kiến thức trọng tâm · Thí nghiệm Rutherford · Ghi chép · Câu hỏi tự kiểm tra

🎯 Mục tiêu học tập

  • Nhận biết proton, neutron và nucleon.
  • Giải thích ý nghĩa của số khối A, số proton Z và số neutron N.
  • Tính số neutron theo công thức N = A − Z.
  • Phân biệt các đồng vị của cùng một nguyên tố.

📺 Video học tập

Em hãy xem lần lượt các video. Trong khi xem, ghi lại khái niệm mới và những điều cần tìm hiểu thêm. Nếu video không phát trong khung, hãy mở video trực tiếp trên YouTube.

📘 Kiến thức trọng tâm

01

Thành phần hạt nhân

Hạt nhân gồm proton mang điện tích dương và neutron không mang điện, ngoại trừ hạt nhân hydrogen-1 chỉ có một proton. Proton và neutron được gọi chung là nucleon.

02

Kí hiệu hạt nhân

AZX

X: kí hiệu nguyên tố · Z: số proton · A: số nucleon

N = A − ZSố neutron = số khối − số proton

Ví dụ: ²³₁₁Na có 11 proton và 23 − 11 = 12 neutron.

03

Đồng vị

Đồng vị là các hạt nhân có cùng số proton nhưng khác số neutron.

Ví dụ: ¹²₆C và ¹⁴₆C đều có 6 proton, nhưng lần lượt có 6 và 8 neutron.

VẬT LÍ 12 · VẬT LÍ HẠT NHÂN

Thí nghiệm tán xạ hạt alpha

Khám phá cấu tạo hạt nhân, nucleon và kí hiệu hạt nhân.

01 Thí nghiệm tán xạ hạt alpha

Xem video thí nghiệm trước khi quan sát sơ đồ và đọc phần giải thích bên dưới.

Tán xạ hạt alpha là hiện tượng hạt α bị lệch hướng chuyển động khi đến gần hạt nhân vàng.

Thí nghiệm Rutherford cung cấp bằng chứng về sự tồn tại của hạt nhân:

  • Hạt nhân mang điện tích dương.
  • Nằm ở tâm nguyên tử.
  • Tập trung gần như toàn bộ khối lượng nguyên tử.
Nguồn α α Hạt alpha Lá vàng mỏng Mànhuỳnh quang Sơ đồ thí nghiệm Rutherford Hình minh họa nguyên lí tán xạ
Hình 1. Thí nghiệm tán xạ hạt alpha qua lá vàng.
Kết luận: Phần lớn hạt alpha đi qua lá vàng, một số bị lệch hướng và rất ít hạt bị lệch góc lớn. Điều đó cho thấy nguyên tử phần lớn là khoảng trống và có hạt nhân rất nhỏ ở tâm.

02 Nucleon và kí hiệu hạt nhân

2.1. Nucleon

Hạt nhân gồm proton và neutron; hai loại hạt này được gọi chung là nucleon.

p⁺

Proton (p)

Khối lượng:

mp ≈ 1,67262 × 10−27 kg

Điện tích:

q = +e ≈ 1,6 × 10−19 C
n⁰

Neutron (n)

Khối lượng:

mn ≈ 1,67493 × 10−27 kg

Điện tích: trung hòa về điện.

Đơn vị khối lượng nguyên tử

1 amu bằng 1/12 khối lượng nguyên tử carbon-12.

1 amu ≈ 1,66054 × 10−27 kg

Số proton, số khối và bán kính hạt nhân

  • Z: số proton trong hạt nhân.
  • A: số khối, bằng tổng số proton và neutron.
  • N: số neutron, với N = A − Z.

Coi hạt nhân gần đúng là hình cầu, bán kính được xác định bởi:

R = 1,2 × 10−15 A1/3 (m)

2.2. Kí hiệu hạt nhân

Hạt nhân được biểu diễn bằng kí hiệu:

AZX

X: kí hiệu hóa học của nguyên tố.

A: số khối.

Z: số proton.

N = A − Z: số neutron.

2.3. Đồng vị

Đồng vị là các hạt nhân có cùng số proton Z nhưng khác số khối A, tức là khác số neutron.

126C

6 proton

6 neutron

Cùng Z = 6
Khác A
146C

6 proton

8 neutron

Ví dụ: carbon-12 và carbon-14 là hai đồng vị của carbon.

NHẬT KÍ BÀI HỌC

✍️ Ghi chép sau khi học

Ghi lại ít nhất một điều em đã hiểu và một điều em còn thắc mắc. Ghi chép được lưu trên trình duyệt của thiết bị này.

Chưa có ghi chép mới.
TỰ KIỂM TRA

🧠 Câu hỏi củng cố

Chọn đáp án cho cả ba câu, sau đó nhấn “Chấm điểm” để xem kết quả và giải thích.

Câu 1. Hạt nhân nguyên tử thường được cấu tạo từ những hạt nào?

Câu 2. Hạt nhân ²³₁₁Na có bao nhiêu neutron?

Câu 3. Hai đồng vị của cùng một nguyên tố có cùng đại lượng nào?

BÀI 02 · KIẾN THỨC TRỌNG TÂM

Phản ứng hạt nhân và năng lượng liên kết

Đọc lý thuyết, xem video minh họa và tự ghi lại các công thức quan trọng.

Khám phá bài học: Phản ứng hạt nhân và năng lượng liên kết Lý thuyết · Công thức · Video thí nghiệm · Video bài giảng
VẬT LÍ 12 · VẬT LÍ HẠT NHÂN

PHẢN ỨNG HẠT NHÂN VÀ NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT

Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm, công thức và ví dụ minh họa.

I. Phản ứng hạt nhân

1. Các loại phản ứng hạt nhân

  • Phản ứng kích thích: các hạt nhân tương tác với hạt khác, tạo ra hạt nhân mới. Ví dụ: phân hạch và tổng hợp hạt nhân.
  • Phản ứng tự phát: hạt nhân không bền tự phân rã thành hạt nhân khác.

²³⁸₉₂U → ²³⁴₉₀Th + ⁴₂He

Ví dụ về phân rã alpha

2. Các định luật bảo toàn

  • Bảo toàn số nucleon: tổng số khối trước phản ứng bằng tổng số khối sau phản ứng.
  • Bảo toàn điện tích: tổng điện tích trước phản ứng bằng tổng điện tích sau phản ứng.
A₁ + A₂ = A₃ + A₄
Z₁ + Z₂ = Z₃ + Z₄

Các phương trình trên minh họa phản ứng gồm hai hạt ở mỗi vế; áp dụng tương tự khi có nhiều hạt.

II. Năng lượng liên kết

1. Lực hạt nhân và năng lượng liên kết

  • Lực hạt nhân: lực tương tác mạnh, có tác dụng liên kết các nucleon trong hạt nhân; không phải lực tĩnh điện.
  • Năng lượng liên kết Eₗₖ: năng lượng tối thiểu cần cung cấp để tách hạt nhân thành các nucleon riêng lẻ.
  • Năng lượng liên kết riêng: năng lượng liên kết tính trung bình trên mỗi nucleon.
Eₗₖᵣ = Eₗₖ / A

Thông thường, năng lượng liên kết riêng càng lớn thì hạt nhân càng bền vững.

2. Độ hụt khối

Độ hụt khối Δm là hiệu giữa tổng khối lượng các nucleon riêng lẻ và khối lượng hạt nhân.

Δm = Zmₚ + (A − Z)mₙ − mₓ
  • A: số khối; Z: số proton.
  • A − Z: số neutron.
  • mₚ, mₙ: khối lượng proton và neutron.
  • mₓ: khối lượng hạt nhân.

3. Mối liên hệ giữa khối lượng và năng lượng

Eₗₖ = Δmc²
Eₗₖ = [Zmₚ + (A − Z)mₙ − mₓ]c²

Trong đó c là tốc độ ánh sáng trong chân không.

Lưu ý: nếu khối lượng tính bằng kg thì năng lượng thu được tính bằng J. Nếu khối lượng tính bằng u, có thể dùng 1 u c² ≈ 931,5 MeV.
III. Phản ứng phân hạch hạt nhân

Phân hạch là phản ứng trong đó một hạt nhân nặng vỡ thành hai hạt nhân nhẹ hơn, đồng thời giải phóng neutron và năng lượng.

1. Sự phân hạch uranium

Hạt nhân uranium-235 hấp thụ neutron có thể phân hạch theo phương trình:

¹₀n + ²³⁵₉₂U → ²³⁶₉₂U*
→ ⁹⁵₃₉Y + ¹³⁸₅₃I + 3¹₀n

Phản ứng trên tỏa năng lượng khoảng 200 MeV.

2. Phản ứng phân hạch dây chuyền

Neutron sinh ra từ một phản ứng phân hạch có thể gây ra các phản ứng phân hạch tiếp theo, tạo thành phản ứng dây chuyền.

Ghi nhớ: số neutron tiếp tục gây phân hạch quyết định phản ứng dây chuyền giảm dần, duy trì hay phát triển.
IV. Phản ứng tổng hợp hạt nhân

Tổng hợp hạt nhân là phản ứng trong đó các hạt nhân nhẹ kết hợp thành hạt nhân nặng hơn và có thể giải phóng năng lượng.

Ví dụ

²₁H + ²₁H → ³₂He + ¹₀n

Phản ứng này tỏa năng lượng khoảng 4 MeV.

Điều kiện xảy ra

  • Nhiệt độ rất cao, khoảng 10⁷–10⁸ K.
  • Mật độ hạt nhân đủ lớn.
  • Thời gian duy trì tương tác đủ dài.
VẬT LÍ 12 · HỌC TẬP QUA VIDEO

Video học tập

Quan sát thí nghiệm, củng cố kiến thức và khám phá các phản ứng hạt nhân qua video trực quan.

THÍ NGHIỆM

1. Thí nghiệm phát hiện phản ứng hạt nhân

Quan sát thí nghiệm và tìm hiểu hiện tượng biến đổi hạt nhân, từ đó nhận biết đặc điểm của phản ứng hạt nhân.

Xem trên YouTube ↗
BÀI GIẢNG

2. Bài 22 – Phản ứng hạt nhân và năng lượng liên kết

Ôn tập phản ứng hạt nhân, các định luật bảo toàn, độ hụt khối và năng lượng liên kết theo chương trình Vật lí 12.

Xem trên YouTube ↗
PHÂN HẠCH

3. Phản ứng phân hạch hạt nhân

Tìm hiểu quá trình một hạt nhân nặng phân chia thành các hạt nhân nhẹ hơn, đồng thời giải phóng neutron và năng lượng.

Xem trên YouTube ↗
PHẢN ỨNG DÂY CHUYỀN

4. Phản ứng hạt nhân dây chuyền

Khám phá cách neutron sinh ra từ phản ứng phân hạch có thể tiếp tục gây ra những phản ứng phân hạch khác.

Xem trên YouTube ↗
Nhiệm vụ tự học: Sau khi xem video, hãy ghi lại hiện tượng quan sát được, giải thích kiến thức vật lí liên quan và nêu một điều em đã học được.
BÀI 03 · VẬT LÍ 12

Hiện tượng phóng xạ

Tìm hiểu bản chất phóng xạ, các tia phóng xạ, định luật phóng xạ, chu kì bán rã và nguyên tắc an toàn.

Khám phá bài học: Hiện tượng phóng xạ Video · Kiến thức trọng tâm · Chu kì bán rã · An toàn phóng xạ · Nhiệm vụ tự học

🎯 Mục tiêu học tập

  • Nêu được khái niệm và đặc điểm của hiện tượng phóng xạ.
  • Nhận biết bản chất và đặc điểm cơ bản của tia α, β, γ.
  • Vận dụng định luật phóng xạ và khái niệm chu kì bán rã.
  • Trình bày được tác hại của bức xạ ion hóa và nguyên tắc an toàn.

📺 Video học tập

Xem các video theo thứ tự. Ghi lại khái niệm mới và trả lời các câu hỏi tự học ở cuối bài.

1. Bài học: Hiện tượng phóng xạ

Hệ thống hóa kiến thức về hiện tượng phóng xạ, các tia phóng xạ và định luật phóng xạ.

Xem video trên YouTube ↗

2. Thí nghiệm buồng sương

Quan sát các vệt do hạt mang điện tạo ra trong buồng sương để hình dung đường đi của hạt bức xạ.

Xem video trên YouTube ↗

3. Tác hại của phóng xạ

Tìm hiểu ảnh hưởng của bức xạ ion hóa đối với cơ thể và tầm quan trọng của việc tuân thủ an toàn.

Xem video trên YouTube ↗

📘 Kiến thức trọng tâm

I. Hiện tượng phóng xạ và các tia phóng xạ

Phóng xạ là hiện tượng hạt nhân không bền tự phát biến đổi thành hạt nhân khác và phát ra tia phóng xạ. Hạt nhân ban đầu gọi là hạt nhân mẹ, hạt nhân tạo thành gọi là hạt nhân con.

Phóng xạ có tính tự phát và ngẫu nhiên; không thể xác định chính xác thời điểm một hạt nhân riêng lẻ phân rã.

1. Phóng xạ alpha (α)

Tia α là hạt nhân heli \(^4_2He\), có khả năng ion hóa mạnh nhưng đâm xuyên yếu.

⁽ᴬ⁾ZX → ⁽ᴬ⁻⁴⁾Z⁻²Y + ⁴₂He

2. Phóng xạ beta (β)

β⁻ là electron; β⁺ là positron. Khả năng đâm xuyên thường lớn hơn tia α.

β⁻: ᴬZX → ᴬZ+1Y + ⁰₋₁e + ν̅
β⁺: ᴬZX → ᴬZ−1Y + ⁰₊₁e + ν

3. Phóng xạ gamma (γ)

Tia γ là bức xạ điện từ phát ra khi hạt nhân kích thích chuyển về trạng thái năng lượng thấp hơn; có khả năng đâm xuyên mạnh.

ᴬZY* → ᴬZY + γ
Ghi nhớ: Tia α ion hóa mạnh; tia γ có khả năng đâm xuyên mạnh. Khả năng che chắn thực tế phụ thuộc năng lượng bức xạ và vật liệu.
II. Định luật phóng xạ và chu kì bán rã

Số hạt nhân chưa phân rã trong mẫu giảm theo quy luật hàm mũ:

N = N₀ · 2−t/T = N₀e−λt
  • N₀: số hạt nhân ban đầu.
  • N: số hạt nhân chưa phân rã tại thời điểm t.
  • T: chu kì bán rã.
  • λ: hằng số phóng xạ.
λ = ln 2 / T

Chu kì bán rã là thời gian để số hạt nhân chưa phân rã giảm còn một nửa giá trị ban đầu.

Độ phóng xạ đặc trưng cho số phân rã trung bình trong một đơn vị thời gian:

H = λN

Đơn vị độ phóng xạ là becquerel (Bq), trong đó 1 Bq = 1 phân rã mỗi giây.

III. Ảnh hưởng và an toàn phóng xạ

Bức xạ ion hóa có thể làm tổn thương tế bào và vật chất di truyền. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào liều bức xạ, loại bức xạ và thời gian phơi nhiễm.

Ba nguyên tắc an toàn cơ bản

  • Giảm thời gian: hạn chế thời gian ở gần nguồn bức xạ.
  • Tăng khoảng cách: giữ khoảng cách phù hợp với nguồn.
  • Che chắn phù hợp: chọn vật liệu và độ dày phù hợp với loại, năng lượng bức xạ.
Không tự ý tiếp xúc, di chuyển hoặc mở vật chứa có dấu hiệu cảnh báo phóng xạ. Luôn tuân thủ hướng dẫn của người phụ trách an toàn bức xạ.

📝 Nhiệm vụ sau khi xem video

  1. Hiện tượng phóng xạ có đặc điểm gì?
  2. Thí nghiệm buồng sương giúp quan sát điều gì?
  3. Nêu hai tác hại có thể xảy ra khi cơ thể tiếp xúc với bức xạ ion hóa.
  4. Trình bày các nguyên tắc cơ bản để bảo đảm an toàn khi làm việc với nguồn phóng xạ.
BÀI 04 · VẬT LÍ 12

Công nghiệp hạt nhân

Tìm hiểu sản xuất điện hạt nhân và các ứng dụng của đồng vị phóng xạ trong y học, công nghệ sinh học và bảo quản thực phẩm.

Khám phá bài học: Công nghiệp hạt nhânKiến thức trọng tâm · Video · Ứng dụng thực tiễn · Nhiệm vụ tự học

🎯 Mục tiêu học tập

  • Trình bày được một số ưu điểm và hạn chế của nhà máy điện hạt nhân.
  • Nêu được ứng dụng của đồng vị phóng xạ trong chẩn đoán và điều trị bệnh.
  • Nhận biết ứng dụng của bức xạ trong công nghệ sinh học và bảo quản thực phẩm.
  • Phân tích được lợi ích và yêu cầu an toàn khi ứng dụng công nghệ hạt nhân.

📘 Kiến thức trọng tâm

Mở từng mục để đọc kiến thức, sau đó xem video và hoàn thành nhiệm vụ tự học ở cuối bài.

VẬT LÍ 12 · VẬT LÍ HẠT NHÂN

Bài 24. Công nghiệp hạt nhân

Khám phá ứng dụng của năng lượng hạt nhân trong sản xuất điện, y học, công nghệ sinh học và bảo quản thực phẩm.

I. Nhà máy điện hạt nhân

1. Ưu điểm

  • Có thể phát điện liên tục trong thời gian dài.
  • Khi vận hành, không trực tiếp thải lượng lớn CO₂ như nhà máy nhiệt điện đốt nhiên liệu hóa thạch.
  • Có khả năng cung cấp lượng điện lớn và ổn định.

2. Hạn chế

  • Chi phí xây dựng, vận hành và bảo đảm an toàn cao.
  • Chất thải phóng xạ cần được xử lí, lưu giữ và quản lí nghiêm ngặt.
  • Một số đồng vị phóng xạ tồn tại lâu dài trong môi trường nếu không được quản lí đúng cách.
Ví dụ: Strontium-90 (⁹⁰Sr) và cesium-137 (¹³⁷Cs) có chu kì bán rã khoảng 30 năm.
II. Ứng dụng trong y học hạt nhân

1. Chẩn đoán bệnh

Dược chất phóng xạ được đưa vào cơ thể với lượng phù hợp. Thiết bị ghi nhận bức xạ kết hợp với máy tính giúp tạo hình ảnh, theo dõi hoạt động của cơ quan và hỗ trợ phát hiện bệnh.

Ví dụ: Chụp ảnh gan mật bằng phương pháp y học hạt nhân giúp theo dõi sự vận chuyển của dược chất phóng xạ qua gan, đường mật và túi mật.

2. Điều trị bệnh

  • Điều trị bằng dược chất phóng xạ: đưa chất phóng xạ đến mô đích để phát tia có tác dụng điều trị.
  • Xạ trị ngoài: sử dụng thiết bị chiếu bức xạ từ bên ngoài cơ thể vào vùng cần điều trị.
  • Bức xạ còn được sử dụng để tiệt trùng một số dụng cụ y tế.
Ví dụ: Một số dược chất điều trị có chứa radium-223 (²²³Ra) hoặc lutetium-177 (¹⁷⁷Lu). Việc sử dụng phải do nhân viên y tế chuyên môn chỉ định và giám sát.
III. Ứng dụng trong công nghệ sinh học và bảo quản thực phẩm

1. Công nghệ sinh học

  • Chiếu xạ có kiểm soát có thể tạo ra các biến dị di truyền, hỗ trợ chọn tạo giống cây trồng có đặc tính mong muốn.
  • Phương pháp đánh dấu phóng xạ giúp theo dõi quá trình vận chuyển và chuyển hóa các chất trong nghiên cứu sinh học, nông nghiệp và lâm nghiệp.

2. Bảo quản thực phẩm

  • Chiếu xạ giúp tiêu diệt hoặc làm giảm một số vi sinh vật và côn trùng gây hại.
  • Có thể làm chậm sự nảy mầm hoặc quá trình chín của một số loại thực phẩm, tùy loại thực phẩm và quy trình xử lí.
  • Cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và quy định về chiếu xạ thực phẩm.
Lưu ý: Chiếu xạ thực phẩm đúng quy trình không làm thực phẩm trở thành chất phóng xạ.

📌 Ghi nhớ kiến thức

Lĩnh vực Ứng dụng tiêu biểu
Công nghiệp năng lượng Sản xuất điện bằng năng lượng hạt nhân.
Y học Chẩn đoán hình ảnh, điều trị bệnh, tiệt trùng dụng cụ y tế.
Công nghệ sinh học Gây biến dị, chọn tạo giống và đánh dấu phóng xạ.
Bảo quản thực phẩm Giảm vi sinh vật gây hại, hỗ trợ kéo dài thời gian bảo quản.

📝 Câu hỏi tự kiểm tra

Câu 1. Nêu một ưu điểm và một hạn chế của nhà máy điện hạt nhân.
Gợi ý: Ưu điểm là có thể phát điện ổn định trong thời gian dài. Hạn chế là chất thải phóng xạ cần được xử lí và lưu giữ an toàn.
Câu 2. Phóng xạ được ứng dụng như thế nào trong y học?
Gợi ý: Dùng trong chẩn đoán hình ảnh, theo dõi hoạt động cơ quan và điều trị một số bệnh.
Câu 3. Nêu hai ứng dụng của phóng xạ trong nông nghiệp hoặc bảo quản thực phẩm.
Gợi ý: Hỗ trợ tạo biến dị để chọn tạo giống cây trồng; chiếu xạ giúp giảm vi sinh vật gây hại trong thực phẩm.
VẬT LÍ 12 · BÀI 24

🎬 Video học tập: Công nghiệp hạt nhân

Tìm hiểu nguyên lí hoạt động của nhà máy điện hạt nhân, ứng dụng của y học hạt nhân và vai trò của phóng xạ trong công nghệ sinh học, bảo quản thực phẩm.

1. Nguyên lí hoạt động của nhà máy điện hạt nhân

Tìm hiểu quá trình chuyển hóa năng lượng hạt nhân thành nhiệt năng, cơ năng và điện năng.

Xem video trên YouTube ↗

2. Ứng dụng của y học hạt nhân

Tìm hiểu việc sử dụng dược chất phóng xạ trong chẩn đoán hình ảnh và điều trị một số bệnh.

Xem video trên YouTube ↗

3. Bài 24 – Công nghiệp hạt nhân

Củng cố kiến thức về sản xuất điện hạt nhân và những ứng dụng của công nghệ hạt nhân trong đời sống.

Xem video trên YouTube ↗

4. Ứng dụng trong sinh học và bảo quản thực phẩm

Khám phá vai trò của bức xạ trong nghiên cứu sinh học, chọn tạo giống cây trồng và hỗ trợ bảo quản thực phẩm.

Xem video trên YouTube ↗

📝 Nhiệm vụ sau khi xem video

  1. Mô tả quá trình chuyển hóa năng lượng trong nhà máy điện hạt nhân.
  2. Nêu hai ứng dụng của y học hạt nhân trong chẩn đoán hoặc điều trị bệnh.
  3. Trình bày một ứng dụng của phóng xạ trong công nghệ sinh học.
  4. Giải thích vai trò của chiếu xạ trong bảo quản thực phẩm.
  5. Nêu một lợi ích và một thách thức của công nghiệp hạt nhân.
PHÒNG THÍ NGHIỆM ẢO

Mô phỏng phân rã phóng xạ

Thay đổi số hạt ban đầu và chu kì bán rã. Quan sát mô hình ngẫu nhiên cùng đường cong lí thuyết.

⚙
Thiết lập thí nghiệmĐiều chỉnh tham số mô phỏng
50 hạt500 hạt
110
020
Ghi chú mô hình

Mỗi hạt có xác suất phân rã tăng theo thời gian. Số hạt quan sát được có tính ngẫu nhiên; đường cong là giá trị trung bình lí thuyết.

THỜI GIAN HIỆN TẠI0 đơn vị
HẠT CHƯA PHÂN RÃ200 hạt
TỈ LỆ CÒN LẠI100%
Trạng thái các hạtChấm sáng: chưa phân rã · Chấm mờ: đã phân rã
MÔ PHỎNG
Chưa phân rã Đã phân rã
Đồ thị số hạt theo thời gianN(t) = N₀ × (1/2)t/T½
Lí thuyết Mô phỏng ngẫu nhiên
✦
Gợi ý tự học

Chạy mô phỏng, sau đó tăng thời gian lên một chu kì bán rã. Hãy dự đoán số hạt còn lại trước khi quan sát kết quả.

KIỂM TRA NHANH

Thử thách hiểu bài

Trả lời câu hỏi sau khi đã khám phá mô phỏng. Hãy giải thích vì sao, không chỉ ghi nhớ công thức.

Mục tiêu: tự kiểm tra và xác định nội dung cần học lại.
CÂU HỎI 1 / 5 Điểm: 0 / 5

✎
NHẬT KÍ TỰ HỌC

Hôm nay bạn đã khám phá điều gì?

Ghi lại một điều đã hiểu và một điều muốn tìm hiểu thêm. Nội dung được lưu trên trình duyệt của thiết bị này.

Chưa có ghi chú mới